Bản dịch của từ 黑业 trong tiếng Việt

黑业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑业 (Danh từ)

hēi yè
01

Trong Phật giáo, '黑业' chỉ hành động hoặc nghiệp xấu, nghiệp ác gây ra hậu quả tiêu cực.

佛教语。即恶业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑业

hēi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép