Bản dịch của từ 黑帜 trong tiếng Việt

黑帜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑帜 (Danh từ)

hēi zhì
01

Tên gọi của dân tộc Kim thời Tống, chỉ người Mãn Châu cổ đại.

宋时指金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑帜

hēi

zhì

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
帜羽
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép