Bản dịch của từ 黑月 trong tiếng Việt

黑月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑月 (Danh từ)

hēi yuè
01

Phân đen (chất bẩn màu đen, thường là bụi hoặc vết bẩn bám trên vật thể)

即黑分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑月

hēi

yuè

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép