Bản dịch của từ 黑死病 trong tiếng Việt

黑死病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑死病 (Danh từ)

hēi sǐ bìng
01

Bệnh dịch hạch, một loại bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng gây tử vong nhanh, thường có các vết đen trên da (đốm đen) nên gọi là 'bệnh chết đen'.

即鼠疫。凡患鼠疫而死者,体现黑斑,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑死病

hēi

bìng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
死不悔改
死不改悔
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép