Bản dịch của từ 黑犀 trong tiếng Việt

黑犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑犀 (Danh từ)

hēi xī
01

Sừng tê giác có màu đen, thường dùng để chỉ vật liệu quý hiếm và cứng chắc.

1.黑色犀角。

Ví dụ
02

Mực đen, tên gọi khác của mực dùng để viết hoặc vẽ.

2.墨的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑犀

hēi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép