Bản dịch của từ 黑猩猩 trong tiếng Việt

黑猩猩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑猩猩 (Danh từ)

hēi xīng xing
01

Hắc tinh tinh; tinh tinh

哺乳动物,直立时高可达一米半,毛黑色,面部灰褐色,无毛,眉骨高生活在非洲森林中,喜欢群居,吃野果、小鸟和昆虫是和人类最相似的高等动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑猩猩

hēi

xīng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
猩唇
猩朱
猩猩
猩猩唇
猩猩屐
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép