Bản dịch của từ 黑甜 trong tiếng Việt

黑甜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑甜 (Danh từ)

hēi tián
01

Chỉ thuốc phiện, có màu đen và gây cảm giác hưng phấn khi hút.

2.指鸦片。鸦片色黑,吸后有快感,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngủ say, ngủ ngon, ngủ sâu giấc

1.酣睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑甜

hēi

tián

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép