Bản dịch của từ 黑眸 trong tiếng Việt

黑眸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑眸 (Danh từ)

hēi móu
01

Đôi mắt màu đen; ánh mắt đen sẫm (thơ cổ dụng từ chỉ “mắt” mang sắc đen). Hán-Việt: hắc-miêu/ hắc mâu.

黑色的眼眸。。汉.繁钦.三胡赋:「眼无黑眸,颊无余肉。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑眸

hēi

móu

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép