Bản dịch của từ 黑种 trong tiếng Việt

黑种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑种 (Danh từ)

hēi zhǒng
01

Người da đen; giống người da đen; hắc chủng

指主要分布在非洲的尼格罗一澳大利亚人种

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑种

hēi

zhǒng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
种五生
种人
种众
种佃
种作
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép