Bản dịch của từ 黑管 trong tiếng Việt

黑管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑管 (Danh từ)

hēi guǎn
01

Tên một loại nhạc cụ hơi làm bằng gỗ, thổi trực tiếp (thường gọi là kèn clarinet trong tiếng phổ thông); Hán-Việt: hắc quan

乐器名。一种直吹的木管乐器。

Ví dụ
02

见「单簧管」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑管

hēi

guǎn

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép