Bản dịch của từ 黑索今 trong tiếng Việt
黑索今
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑索今 (Danh từ)
【hēi suǒ jīn】
01
Một loại thuốc nổ mạnh, tinh thể màu trắng, thành phần chính là hợp chất nitro hóa, rất nhạy cảm với va chạm, dùng trong quân sự.
一种烈性炸药﹐成分是环三次甲基三硝胺,白色结晶。对震动的敏感性较高。供军事上用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑索今
hēi
黑
suǒ
索
jīn
今
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
