Bản dịch của từ 黑血 trong tiếng Việt

黑血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑血 (Danh từ)

hēi xuè
01

Máu bầm, máu tụ có màu đen sẫm do ứ đọng lâu ngày dưới da hoặc trong cơ thể.

淤血。呈暗黑色,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑血

hēi

xuè

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép