Bản dịch của từ 黑金 trong tiếng Việt

黑金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑金 (Danh từ)

hēi jīn
01

石油的俗称。

Ví dụ
02

Tên dân gian của than (một loại nhiên liệu đen, cục/miếng dùng để đốt)

煤的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tên gọi cổ/文学 gọi là 'sắt' (kim loại sắt); Hán-Việt: hắc kim = sắt

铁的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑金

hēi

jīn

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép