Bản dịch của từ 黑钨矿 trong tiếng Việt

黑钨矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑钨矿 (Danh từ)

hēi wū kuàng
01

Khoáng vật màu đen nâu, chứa chủ yếu tungsten (vonfram), mangan và sắt, là quặng chính để khai thác vonfram.

矿物,黑褐色﹐成分为钨﹑锰﹑铁。含钨量在50%以上,是提取钨的主要矿石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑钨矿

hēi

kuàng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
钨丝
钨丝灯
钨砂
钨錥
钨钢
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép