Bản dịch của từ 黑陶 trong tiếng Việt

黑陶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑陶 (Danh từ)

hēi táo
01

Gốm đen; đồ gốm đen (đồ gốm thời đại đá mới)

新石器时代的一种陶器,表面漆黑光亮

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑陶

hēi

táo

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép