Bản dịch của từ 黑霉 trong tiếng Việt

黑霉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑霉 (Danh từ)

hēi méi
01

Mốc đen — một loại nấm mốc xuất hiện trên thực phẩm thối rữa (bánh mì, hoa quả...), ban đầu có lông mịn trắng rồi thành các bào tử đen

霉菌的一种,生长在腐败的馒头、面包、水果等有机物上,初生时为白色的绒毛,以后菌丝的顶端长出球形的孢子囊,囊里有许多黑色孢子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑霉

hēi

méi

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép