Bản dịch của từ 黑面 trong tiếng Việt

黑面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑面 (Danh từ)

hēi miàn
01

Bột mì thô, bột mì chưa được sàng kỹ nên màu sẫm (gọi chung là “bột đen”/“bột thô”)

一种较粗的面。因面粉过筛次数少而不够洁白,故称为「黑面」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑面

hēi

miàn

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép