Bản dịch của từ 黑齿 trong tiếng Việt
黑齿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑齿 (Danh từ)
【hēi chǐ】
01
(1)古國名(古籍記載不一,難以確指);(2)把牙齒染成黑色;(3)古代婦女的一種齒妝(烏齒)。亦作複姓(如唐代人黑齒常之)。
古国名。古籍所说不一,已难确指。染黑牙齿。古代妇女的一种妆饰。复姓。唐有黑齿常之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑齿
hēi
黑
chǐ
齿
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
