Bản dịch của từ 黔落 trong tiếng Việt

黔落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

黔落 (Danh từ)

qián luò
01

Nơi dùng để luyện đồng và đúc tiền; xưởng luyện/đúc đồng (Hán Việt: khiêm lạc/thiềm lạc liên hệ cổ).

冶铜铸币的场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黔落

qián

luò

黔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
軡, 𦌣, 𪑙
Hình thái radical:
⿰,黑,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép