Bản dịch của từ 黔阳 trong tiếng Việt

黔阳

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

黔阳 (Từ chỉ nơi chốn)

qián yáng
01

Huyện Miên Dương

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黔阳

qián

yáng

黔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
軡, 𦌣, 𪑙
Hình thái radical:
⿰,黑,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép