Bản dịch của từ 默念 trong tiếng Việt

默念

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

默念 (Động từ)

mò niàn
01

Suy ngẫm nội tâm

向内沉思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự nhẩm

对自己说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Niệm thầm (thầm niệm trong lòng, ví dụ: thầm niệm lời cầu nguyện)

嘴里(祈祷词等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đọc thầm

默读

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默念

niàn

Các từ liên quan

默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
默
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
Hình thái radical:
⿰,黑,犬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép