Bản dịch của từ 黜免 trong tiếng Việt
黜免
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
黜免 (Động từ)
【chù miǎn】
01
Bãi truất
免除(官职)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Truất phế; bãi miễn; thải hồi; giải tán; bãi bỏ; huỷ bỏ
罢免 (官职)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黜免
chù
黜
miǎn
免
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【TRUẤT】
- Các biến thể:
- 㔘, 詘, 𪐽
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搐
绌
㗰
㔘
觕
儊
䦌
竌
㘜
埱
臅
斶
䵠
默
黨
䵱
䵤
䵵
黡
䵥
䵞
黖
黬
黩
檥
鍽
繊
謖
鵆
績
䙢
镡
㩜
蹒
覮
鎆
罢黜
废黜
贬黜
黜免
黜放
黜退
放黜
黜逐
镌黜
摈黜
