Bản dịch của từ 黟黑 trong tiếng Việt
黟黑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
黟黑 (Tính từ)
【yī hēi】
01
Màu đen sẫm, đen như tro; vẻ đen tối (chỉ sắc màu hoặc tông da/ảnh)
黑貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黟黑
yī
黟
hēi
黑
Các từ liên quan
黟山
黟然
黟黟
黑三棱
黑下
黑下水
- Bính âm:
- 【Yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 黝, 𢉬, 𣘦, 𪐚, 𪐭, 𪑁
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノフ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乊
蛜
銥
醫
悘
祎
黳
洢
㐆
㙠
噫
夁
䵣
黡
䵯
䵥
黩
黕
黦
䵫
黴
黤
黲
黱
雝
騍
羀
蹠
謼
䡱
鯇
鎣
曘
㦚
鯉
龎
黟县
