Bản dịch của từ 黠傲 trong tiếng Việt
黠傲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
黠傲 (Tính từ)
【xiá ào】
01
2.狡黠桀骜。
Ví dụ
02
Mưu mô kiêu căng, láu lỉnh tự cao (thường chỉ người vừa tinh ranh vừa kiêu ngạo)
1.亦作“黠骜”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黠傲
xiá
黠
ào
傲
Các từ liên quan
黠了
黠人
黠健
黠儿
黠卒
傲世
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆT】
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿣
狹
柙
捾
峽
硤
㰺
舺
埉
㥦
㘡
硖
黤
默
黯
黨
䵟
䵨
黑
黷
䵯
䵮
䵴
黖
毉
㝰
㬪
鮷
鯓
戳
䜃
覷
簥
蹔
黡
㘌
狡黠
慧黠
鬼黠
桀黠
