Bản dịch của từ 黠狐 trong tiếng Việt
黠狐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
黠狐 (Danh từ)
【xiá hú】
01
Con cáo láu lỉnh; gọi lái việc cáo tinh ranh, mánh khóe (thường nói về tính cách hoặc người/động vật ranh mãnh)
俗谓狐狸狡黠,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黠狐
xiá
黠
hú
狐
Các từ liên quan
黠了
黠人
黠健
黠傲
黠儿
狐仙
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆT】
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿣
狹
柙
捾
峽
硤
㰺
舺
埉
㥦
㘡
硖
黤
默
黯
黨
䵟
䵨
黑
黷
䵯
䵮
䵴
黖
毉
㝰
㬪
鮷
鯓
戳
䜃
覷
簥
蹔
黡
㘌
狡黠
慧黠
鬼黠
桀黠
