Bản dịch của từ 黠马 trong tiếng Việt
黠马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
黠马 (Danh từ)
【xiá mǎ】
01
Ngựa khỏe, dũng mãnh; ngựa rắn chắc, mạnh mẽ (Hán Việt: 'hạt/hiệp' không thường dùng — nhưng chữ 黠 ở đây dùng chỉ sức mãnh mẽ của ngựa).
强悍之马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黠马
xiá
黠
mǎ
马
Các từ liên quan
黠了
黠人
黠健
黠傲
黠儿
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆT】
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿣
狹
柙
捾
峽
硤
㰺
舺
埉
㥦
㘡
硖
黤
默
黯
黨
䵟
䵨
黑
黷
䵯
䵮
䵴
黖
毉
㝰
㬪
鮷
鯓
戳
䜃
覷
簥
蹔
黡
㘌
狡黠
慧黠
鬼黠
桀黠
