Bản dịch của từ 黯然 trong tiếng Việt

黯然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

黯然 (Tính từ)

àn rán
01

Âm u; u ám; u tối; vẻ âm u

阴暗的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ủ ê; ngán ngẩm; chán nản; thất vọng

里不舒服,情绪低落的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黯然

àn

rán

黯
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ẢM】
Các biến thể:
黤, 𪒠
Hình thái radical:
⿰,黑,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép