Bản dịch của từ 黻藻 trong tiếng Việt

黻藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

黻藻 (Danh từ)

fú zǎo
01

Hoa văn, họa tiết trang trí thêu dệt cầu kỳ, tượng trưng cho sự hoa mỹ, thường dùng để chỉ những lời văn, chữ nghĩa trau chuốt, giàu hình ảnh.

语出《书.益稷》:“藻火粉米,黼黻絺绣。”谓织有黻和水藻的花纹。引申为写出华美的辞藻或文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黻藻

zǎo

Các từ liên quan

黻佩
黻冕
黻班
黻绣
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
黻
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
𦓗
Hình thái radical:
⿰,黹,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ丨フ丨ノ丶一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép