Bản dịch của từ 鼈裙 trong tiếng Việt
鼈裙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biē | ㄅㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
鼈裙 (Danh từ)
【biē qún】
01
或称为「鳖边」。
Ví dụ
02
Phần thịt mềm, ngon quanh mai của con ba ba (gần vùng yếm/viền mai); món ăn từ thịt ba ba
鳖背甲周边鲜美的软肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼈裙
biē
鼈
qún
裙
- Bính âm:
- 【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 鱉, 龞
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,黽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柭
蟞
龞
癟
㭭
憋
鱉
瘪
虌
鳖
䋢
䵸
鼉
鼊
鼂
鼅
䵷
鼇
黿
䵹
黽
鼌
鼄
鱙
襼
鬟
䮷
巘
䌯
黴
攥
纓
鷼
讈
䰯
