Bản dịch của từ 鼎重 trong tiếng Việt
鼎重
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | d | ing | thanh hỏi |
鼎重 (Động từ)
【dǐng zhòng】
01
Trách nhiệm lớn lao của quốc gia, nghĩa vụ trọng đại đối với đất nước
1.指国家重任。
Ví dụ
02
Kính ngữ dùng để lịch sự nhờ vả, mong người khác giúp đỡ nhiệt tình.
2.敬辞。谓请您大力帮忙(表示请托时用)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎重
dǐng
鼎
zhòng
重
Các từ liên quan
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鼎
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼑
頂
嵿
薡
㝪
酊
㼗
鐤
顶
㴿
艼
濎
鼒
鼐
鼏
䵼
䵺
鼑
䵻
遚
猳
葕
焵
葥
琸
辍
㦸
𠖗
筏
湰
鈫
鼎盛
鼎鼎
鼎力
鼎立
鼎沸
问鼎
九鼎
鼎新
福鼎
钟鼎
