Bản dịch của từ 鼯鼠 trong tiếng Việt

鼯鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

鼯鼠 (Danh từ)

wú shǔ
01

Sóc bay

哺乳动物,外形象松鼠,前后肢之间有宽大的薄膜,尾长,背部褐色或灰黑色生活在高山树林中,能利用前后肢之间的薄膜从高处向下滑翔,吃植物的皮、果实和昆虫等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼯鼠

shǔ

Các từ liên quan

鼯技
鼯猱
鼯穷
鼯鼠之丑
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
鼯
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
𧋋, 𪁙, 𪕜, 𪕡
Hình thái radical:
⿰,鼠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép