Bản dịch của từ 鼻酸 trong tiếng Việt

鼻酸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻酸 (Tính từ)

bí suān
01

Nghẹn ngào

被噎住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mũi cay (cảm giác ngứa ran ở mũi, thường do buồn bã hoặc do mùi/vị hăng, nồng)

鼻子有刺痛感(由于悲伤、刺鼻的气味或味道)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻酸

suān

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép