Bản dịch của từ 鼻饲 trong tiếng Việt

鼻饲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻饲 (Động từ)

bí sì
01

Cho ăn qua đường mũi (khi người bệnh không thể nuốt thức ăn bằng miệng được, dùng ống đặc chế cắm qua xoang mũi vào dạ dày, để thức ăn lỏng theo ống chảy vào trong)

病人不能用嘴饮食时,用特制的管子通过鼻腔插入胃内,把流 质食物从管子里灌进去

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻饲

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
饲养
饲养员
饲料
饲秣
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép