Bản dịch của từ 齄靤 trong tiếng Việt
齄靤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | N/A | N/A | N/A |
齄靤 (Danh từ)
【zhā pào】
01
Mũi có các đốm đỏ (vết đỏ trên mũi)
鼻有红色斑点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齄靤
zhā
齄
bào
靤
Các từ liên quan
齄丑
齄奴
齄王
齄鼻
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
- Các biến thể:
- 齇, 㾴
- Hình thái radical:
- ⿰,鼻,查
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渣
柤
譇
皻
摣
哳
偧
紮
喳
潳
楂
觰
齀
齈
齇
齃
齁
鼼
齉
鼻
齂
鼽
䶐
齃
㱻
籤
欕
䥲
㪻
䢲
攪
鱏
䉴
鷷
顬
劚
