Bản dịch của từ 齌怒 trong tiếng Việt

齌怒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齌怒 (Danh từ)

jì nù
01

Cơn giận dữ

暴怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齌怒

齌
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỄ】
Các biến thể:
臍, 㸄, 𤒱
Hình thái radical:
⿵,齊,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丨フノノフ丶ノ丨一一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép