Bản dịch của từ 齿杖 trong tiếng Việt

齿杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

齿杖 (Danh từ)

chǐ zhàng
01

Gậy (trượng) ban cho hoàng đế hoặc vua xưa cho người cao tuổi; loại trượng mang tính lễ phẩm, biểu tượng tôn quyền

古代帝王授给老年人的手杖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿杖

chǐ

齿

zhàng

齿
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
齿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép