Bản dịch của từ 齿板 trong tiếng Việt

齿板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

齿板 (Danh từ)

chǐ bǎn
01

Tấm răng khế; Bảng răng; Bảng có răng để giữ hoặc định hình vật liệu.

齿板是指一种带有齿状结构的板,用于固定或成型材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿板

chǐ

齿

bǎn

齿
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
齿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép