Bản dịch của từ 龇牙 trong tiếng Việt
龇牙
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
龇牙 (Cụm từ)
【zī yá】
01
张嘴露牙。。如:「龇牙瞪眼」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龇牙
zī
龇
yá
牙
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【SÀI.THỬ】
- Các biến thể:
- 齜
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀢
嗞
锱
鰦
茲
緕
粢
赼
资
镃
稵
趑
龀
龈
龃
龌
龆
龂
龅
龁
龄
龋
龊
齿
㮳
麧
箆
遰
慻
嘧
碟
㟹
嘚
璍
䃈
嶞
龇牙咧嘴
