Bản dịch của từ 龈病 trong tiếng Việt

龈病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

龈病 (Danh từ)

yín bìng
01

Bệnh nướu

牙龈的疾病

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龈病

kěn

bìng

龈
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
齦, 龂, 齗, 㸧, 𪘟
Hình thái radical:
⿰,齿,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép