Bản dịch của từ 龈腭 trong tiếng Việt
龈腭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
龈腭 (Tính từ)
【yín è】
01
Nướu và vòm miệng; phần khoang miệng (hàm răng và khẩu cái)
1.牙床和腭。泛指口腔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gồ ghề, lồi lõm không bằng phẳng (thường mô tả bề mặt)
2.凹凸不平貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龈腭
kěn
龈
è
腭
Các từ liên quan
龈割
龈齴
龈齿弹舌
龈龈
龈龈计较
腭化
腭裂
腭锋
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 齦, 龂, 齗, 㸧, 𪘟
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
银
龂
䡨
㞤
崯
峾
訚
鈝
寅
㐺
苂
鄞
懇
肎
錹
墾
恳
豤
啃
肯
貇
肻
垦
龆
龂
龀
龃
龇
龄
龅
龋
龁
龊
龌
齿
嘎
漆
圙
綳
䈈
嗾
誘
骠
墌
㵆
䈍
閮
牙龈
齿龈
龈炎
龈音
上齿龈
牙龈炎
齿龈炎
齿龈音
前齿龈
龈脓肿
