Bản dịch của từ 龌龌龊龊 trong tiếng Việt

龌龌龊龊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

龌龌龊龊 (Tính từ)

wò wò chuò chuò
01

Bẩn thỉu, đê hèn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龌龌龊龊

chuò

chuò

龌
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
齷, 䠎
Hình thái radical:
⿰,齿,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép