Bản dịch của từ 龙利 trong tiếng Việt

龙利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙利 (Danh từ)

lóng lì
01

Cá dẹt

比目鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem thêm | [dié]

See also 鰈|鲽 [dié]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cá bơn mắt phải

右眼比目鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Duy nhất

唯一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙利

lóng

龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép