Bản dịch của từ 龙头 trong tiếng Việt
龙头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙头 (Danh từ)
【lóng tóu】
01
Dẫn đầu; chủ đạo; đầu tàu
比喻带头的、起主导作用的事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vòi nước; vòi sen
自来水管的放水活门,有旋转装置可以打开或关上龙头也可以用在其他液体溶器上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đầu rồng
龙的头部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ghi-đông xe đạp
自行车的把
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Thủ lĩnh giang hồ; trùm xã hội đen; đại ca giới giang hồ
江湖上称帮会的头领
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙头
lóng
龙
tóu
头
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
