Bản dịch của từ 龙楼 trong tiếng Việt

龙楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙楼 (Danh từ)

lóng lóu
01

Tên cửa cung điện của thái tử thời Hán; ví von chỗ ở của thái tử, chỉ bản thân thái tử hoặc chỉ triều đình/triều đình chánh phủ (chốn triều đình).

汉代太子宫门名。借指太子所居之宫。借指太子。指朝堂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙楼

lóng

lóu

龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép