Bản dịch của từ 龙泉 trong tiếng Việt

龙泉

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙泉 (Từ chỉ nơi chốn)

lóng quán
01

Quận Longquanyi của thành phố Chengdu 成都市, Tứ Xuyên

Longquanyi district of Chengdu city 成都市 [Chéngdūshì], Sichuan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thành phố cấp quận Long Tuyền ở Lishui 麗水 | 丽水, ​​Chiết Giang

Longquan county level city in Lishui 麗水|丽水 [Li2shuǐ], Zhejiang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙泉

lóng

quán

龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép