ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龛世
Bảng phân tích âm vị 龛
Kān
Bình định, dẹp loạn, ổn định thiên hạ (tương tự chữ “戡”)
平定天下,龛,通“戡”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kān
龛
shì
世
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép