ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龛剪
Bảng phân tích âm vị 龛
Kān
Đánh bại, tiêu diệt hoàn toàn kẻ thù hoặc chướng ngại vật.
攻克翦灭。龛,通“戡”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kān
龛
jiǎn
剪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép