Bản dịch của từ 龛敌 trong tiếng Việt
龛敌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龛敌 (Động từ)
【kān dí】
01
Đánh bại, công phá kẻ địch; từ '龛' đồng âm với '戡' nghĩa là dẹp yên, trấn áp kẻ thù.
攻克敌方。龛,通“戡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛敌
kān
龛
dí
敌
Các từ liên quan
龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
敌不可假
敌不可纵
敌人
