ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龛窟
Bảng phân tích âm vị 龛
Kān
Hang động treo trên vách đá, thường nhỏ và kín đáo như một ô chứa thần tượng hoặc bảo vật (có thể hiểu là 'khám' hoặc 'am treo').
悬在壁上的洞窟。
kān
龛
kū
窟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép