Bản dịch của từ 龛难 trong tiếng Việt

龛难

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

龛难 (Động từ)

kān nán
01

Bình định, dẹp yên loạn lạc hoặc khủng hoảng; từ '' đọc là '' mang nghĩa dẹp loạn.

平定变乱。龛,通“戡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛难

kān

nán

Các từ liên quan

龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
龛
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,合,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép