Bản dịch của từ 龛难 trong tiếng Việt
龛难
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龛难 (Động từ)
【kān nán】
01
Bình định, dẹp yên loạn lạc hoặc khủng hoảng; từ '龛' đọc là '戡' mang nghĩa dẹp loạn.
平定变乱。龛,通“戡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛难
kān
龛
nán
难
Các từ liên quan
龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
